Vợt Pickleball RPM V2 Ella Oh Pink Elongated 16MM – Phiên bản Signature cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và khả năng kiểm soát

Vợt Pickleball RPM V2 Ella Oh Pink Elongated 16MM
Vợt Pickleball RPM V2 Ella Oh Pink Elongated 16MM là phiên bản Signature đặc biệt được RPM Pickleball phát triển dành riêng cho Ella Oh – tay vợt đang giữ vị trí số 1 thế giới ở lứa tuổi U12. Được thiết kế dựa trên phong cách thi đấu của Ella, cây vợt mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, độ ổn định và khả năng kiểm soát, phù hợp với những người chơi theo đuổi lối đánh tấn công hiện đại.
Là phiên bản nâng cấp của dòng RPM Friction Pro từng được đánh giá là một trong những cây vợt nổi bật của năm 2025, RPM Friction Pro V2 được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất từ RPM LABS như Axial Carbon Layup, Carbon Fiber Surface (CarbonBite Surface), Tri-Density Core và Enhanced EVA Foam Ring, mang đến khả năng tạo xoáy vượt trội, điểm ngọt lớn và hiệu suất thi đấu đẳng cấp.
Phiên bản Elongated 16MM đặc biệt phù hợp với người chơi yêu thích sức mạnh nhưng vẫn muốn duy trì sự ổn định, cảm giác bóng chắc chắn và khả năng kiểm soát tối đa trong mọi tình huống trên sân.
Điểm nổi bật của RPM V2 Ella Oh Pink Elongated 16MM
Phiên bản Signature chính thức của Ella Oh
RPM đã hợp tác cùng Ella Oh để phát triển mẫu Signature mang màu hồng nổi bật cùng cấu hình được tinh chỉnh theo phong cách thi đấu của cô. Người chơi giờ đây có thể trải nghiệm chính xác mẫu vợt được thiết kế cho tay vợt số 1 thế giới lứa tuổi U12.

Axial Carbon Layup – Công nghệ carbon đa hướng thế hệ mới
RPM V2 sử dụng Axial Carbon Layup, cấu trúc carbon đa hướng giúp tối ưu khả năng truyền năng lượng và tăng độ ổn định của mặt vợt.
Ưu điểm nổi bật:
- Gia tăng sức mạnh trong từng cú đánh.
- Tăng độ ổn định khi tiếp xúc bóng.
- Cải thiện khả năng tạo xoáy.
- Mang lại cảm giác đánh chắc chắn và đồng đều.
Kết hợp cùng Carbon Fiber Surface (CarbonBite Surface), cây vợt tạo độ bám bóng cao, hỗ trợ hiệu quả các cú topspin, slice và roll volley.

Enhanced EVA Foam Ring – Sweet Spot lớn hơn
Vòng Enhanced EVA Foam Ring được cải tiến giúp mở rộng vùng tiếp xúc hiệu quả trên mặt vợt.
Lợi ích mang lại:
- Sweet Spot lớn hơn.
- Giảm rung khi đánh lệch tâm.
- Cảm giác bóng ổn định hơn.
- Gia tăng độ ổn định trong các pha bóng tốc độ cao.
Tri-Density Core – Lõi ba mật độ độc quyền
Lõi Tri-Density Core được phát triển nhằm cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và khả năng kiểm soát.
Ưu điểm:
- Tạo lực mạnh nhưng dễ kiểm soát.
- Hấp thụ rung hiệu quả.
- Cảm giác bóng chắc tay.
- Duy trì sự ổn định trong các pha dink, volley và reset.
Thiết kế Elongated – Tăng tầm với và sức mạnh
Thiết kế Elongated với chiều dài 16.5 inch (41,9 cm) mang lại nhiều lợi thế trong thi đấu.
Ưu điểm:
- Tăng tầm với khi cứu bóng.
- Hiệu quả trong các pha volley trên cao.
- Lý tưởng cho đánh đơn.
- Mang lại cảm giác gần giống vợt tennis.
- Gia tăng sức mạnh trong các cú drive và smash.
Chiều dài tay cầm 5.5 inch (14 cm) cũng rất phù hợp với người chơi sử dụng cú trái hai tay.
Lõi 16MM – Độ ổn định cao và cảm giác bóng vượt trội
Phiên bản 16MM được thiết kế dành cho người chơi ưu tiên sự ổn định và khả năng kiểm soát.
So với bản 14MM, lõi dày hơn mang lại:
- Cảm giác bóng mềm hơn.
- Khả năng hấp thụ rung tốt hơn.
- Điểm tiếp xúc ổn định hơn.
- Sức mạnh lớn nhưng dễ kiểm soát.
- Độ chính xác cao trong những pha xử lý tốc độ.
Với Swing Weight 117, cây vợt tạo thêm lực quán tính trong các cú drive và smash, trong khi Twist Weight 6.5 giúp hạn chế xoắn mặt vợt khi đánh lệch tâm, mang lại cảm giác ổn định hơn ở những pha bóng khó.

Công nghệ nổi bật
- Axial Carbon Layup – Công nghệ carbon đa hướng giúp tăng sức mạnh, độ ổn định và khả năng tạo xoáy.
- Carbon Fiber Surface (CarbonBite Surface) – Bề mặt sợi carbon cao cấp tăng độ bám bóng và khả năng tạo spin.
- Tri-Density Core – Lõi ba mật độ cân bằng giữa power, control và cảm giác bóng.
- Enhanced EVA Foam Ring – Mở rộng điểm ngọt, giảm rung và tăng độ ổn định.
- Elongated Shape – Thiết kế kéo dài giúp tăng tầm với và sức mạnh.
- 16MM Core – Gia tăng khả năng hấp thụ rung, tăng độ ổn định và cảm giác bóng chắc chắn.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn thi đấu | USAP PBCoR .43 Approved |
| Phân khúc | Professional Level |
| Bề mặt | Carbon Fiber Surface |
| Độ dày lõi | 16 mm |
| Trọng lượng trung bình | 7.9 oz (≈224 g) |
| Swing Weight | 117 |
| Twist Weight | 6.5 |
| Chiều dài vợt | 16.5 inch (41,9 cm) |
| Chiều rộng mặt vợt | 7.5 inch (19,1 cm) |
| Chiều dài tay cầm | 5.5 inch (14 cm) |
| Chu vi tay cầm | 4.125 inch (10,5 cm) |

































